wild rye

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ lúa mạch hoang: "wild rye" tên gọi chung cho bất kỳ loài cỏ nào thuộc chi Elymus. Đây các loại cỏ lâu năm, thường mọc hoangcác vùng đồng cỏ, ven đường hoặc đất cát, đặc điểm giống cây lúa mạch nhưng không được trồng làm lương thực chính.
dụ sử dụng
  • (Cỏ lúa mạch hoang giúp ngăn xói mòn đất trên các sườn dốc.)
  • (Người nông dân trồng cỏ lúa mạch hoang như một loại cây che phủ để cải thiện sức khỏe đất.)
  • (Cỏ lúa mạch hoang thường được tìm thấyđồng cỏ dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild rye grass": cách gọi nhấn mạnh bản chất cỏ của loài cây này.

    • Wild rye grass provides excellent forage for livestock. (Cỏ lúa mạch hoang cung cấp thức ăn thô tuyệt vời cho gia súc.)
  • "Canada wild rye": một loài cụ thể trong chi Elymus (Elymus canadensis).

    • Canada wild rye is native to North America and grows well in dry soils. (Cỏ lúa mạch hoang Canada nguồn gốc từ Bắc Mỹ phát triển tốt trên đất khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Rye (n): lúa mạch đen, một loại ngũ cốc được trồng làm thực phẩm.

    • Rye bread is darker and denser than wheat bread. (Bánh mì lúa mạch đen sẫm màu đặc hơn bánh mì lúa mì.)
  • Wild (adj): hoang dã, mọc tự nhiên.

    • Many wild plants are edible but require careful identification. (Nhiều cây hoang dã có thể ăn được nhưng cần nhận dạng cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Elymus: tên khoa học của chi thực vật chứa các loài cỏ lúa mạch hoang.
  • Wild grass: cỏ hoang (khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều loại cỏ không phải chi ).
Các cụm từ liên quan
  • "wild rye cover crop": cây che phủ cỏ lúa mạch hoang.

    • Using a wild rye cover crop reduces weed growth in fields. (Sử dụng cây che phủ cỏ lúa mạch hoang làm giảm sự phát triển của cỏ dại trên đồng ruộng.)
  • "wild rye seed": hạt giống cỏ lúa mạch hoang.

    • Wild rye seed is often sold for ecological restoration projects. (Hạt giống cỏ lúa mạch hoang thường được bán cho các dự án phục hồi sinh thái.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wild rye")
wild rye
A farmer examines a stand of wild rye growing at the edge of a cultivated field.